Logo Game
Home Icon
18+
Play
Gift Code Nạp Tiền Cập Nhật Tài Khoản
Play
QR Code
iOS Android
Tin Tức
BannerTết
Banner phiên bản mới
Banner Ra măt m3
Xếp Hạng
Rank Title
Timer Frame
Hạng
Nhân Vật
Server
Lực Chiến
Thời gian
Rank 1
Vô Tình
Lữ Bố
262,516,792
2026-09-09 10:30:00
Rank 2
Tào Sung
Lữ Bố
255,989,910
2026-09-09 10:30:00
Rank 3
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
251,809,887
2026-09-09 10:30:00
4
Tiểu Đệ
Lữ Bố
238,968,321
2026-09-09 10:30:00
5
Hắc Điểu
Lữ Bố
231,442,538
2026-09-09 10:30:00
6
Nguyên Giáp
Lữ Bố
224,050,695
2026-09-09 10:30:00
7
Trầm Hương
Lữ Bố
219,298,087
2026-09-09 10:30:00
8
TKKG
Lữ Bố
211,506,696
2026-09-09 10:30:00
9
A Tuyến
Lữ Bố
211,375,300
2026-09-09 10:30:00
10
LýThườngKiệt
Lữ Bố
210,946,026
2026-09-09 10:30:00
11
ミPandaLE彡
Lữ Bố
190,836,093
2026-09-09 10:30:00
12
1102
Lữ Bố
181,886,883
2026-09-09 10:30:00
13
Hoắc Gia
Lữ Bố
170,868,134
2026-09-09 10:30:00
14
Trường Giang
Lữ Bố
168,241,461
2026-09-09 10:30:00
15
Tam Giang
Lữ Bố
161,704,414
2026-09-09 10:30:00
16
LÃO HẠC
Lữ Bố
155,477,067
2026-09-09 10:30:00
17
ShenLong
Lữ Bố
143,330,082
2026-09-09 10:30:00
18
Trầm Nguyên
Lữ Bố
140,894,024
2026-09-09 10:30:00
19
Rivers
Lữ Bố
134,523,129
2026-09-09 10:30:00
20
Hoà Thân
Lữ Bố
131,891,172
2026-09-09 10:30:00
21
Hoàng Hà
Lữ Bố
131,289,529
2026-09-09 10:30:00
22
MR AP
Lữ Bố
122,138,468
2026-09-09 10:30:00
23
Thái Gia Hân
Lữ Bố
120,380,551
2026-09-09 10:30:00
24
Hảo Giang
Lữ Bố
114,853,655
2026-09-09 10:30:00
25
Cheng Li
Lữ Bố
104,120,300
2026-09-09 10:30:00
26
Tôn Bá Phù
Lữ Bố
93,966,318
2026-09-09 10:30:00
27
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
93,063,922
2026-09-09 10:30:00
28
Song Giang
Lữ Bố
92,867,005
2026-09-09 10:30:00
29
TM_SSS_TM
Lữ Bố
90,701,198
2026-09-09 10:30:00
30
Hắc-Điểu
Lữ Bố
89,440,248
2026-09-09 10:30:00

SK ĐUA TOP LỰC CHIẾN CÒN:

Hạng
Nhân Vật
Server
Lực Chiến
Thời gian
Rank 1
Vô Tình
Lữ Bố
262,516,792
2026-09-09 10:30:00
Rank 2
Tào Sung
Lữ Bố
255,989,910
2026-09-09 10:30:00
Rank 3
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
251,809,887
2026-09-09 10:30:00
4
Tiểu Đệ
Lữ Bố
238,968,321
2026-09-09 10:30:00
5
Hắc Điểu
Lữ Bố
231,442,538
2026-09-09 10:30:00
6
Nguyên Giáp
Lữ Bố
224,050,695
2026-09-09 10:30:00
7
Trầm Hương
Lữ Bố
219,298,087
2026-09-09 10:30:00
8
TKKG
Lữ Bố
211,506,696
2026-09-09 10:30:00
9
A Tuyến
Lữ Bố
211,375,300
2026-09-09 10:30:00
10
LýThườngKiệt
Lữ Bố
210,946,026
2026-09-09 10:30:00
11
ミPandaLE彡
Lữ Bố
190,836,093
2026-09-09 10:30:00
12
1102
Lữ Bố
181,886,883
2026-09-09 10:30:00
13
Hoắc Gia
Lữ Bố
170,868,134
2026-09-09 10:30:00
14
Trường Giang
Lữ Bố
168,241,461
2026-09-09 10:30:00
15
Tam Giang
Lữ Bố
161,704,414
2026-09-09 10:30:00
16
LÃO HẠC
Lữ Bố
155,477,067
2026-09-09 10:30:00
17
ShenLong
Lữ Bố
143,330,082
2026-09-09 10:30:00
18
Trầm Nguyên
Lữ Bố
140,894,024
2026-09-09 10:30:00
19
Rivers
Lữ Bố
134,523,129
2026-09-09 10:30:00
20
Hoà Thân
Lữ Bố
131,891,172
2026-09-09 10:30:00
21
Hoàng Hà
Lữ Bố
131,289,529
2026-09-09 10:30:00
22
MR AP
Lữ Bố
122,138,468
2026-09-09 10:30:00
23
Thái Gia Hân
Lữ Bố
120,380,551
2026-09-09 10:30:00
24
Hảo Giang
Lữ Bố
114,853,655
2026-09-09 10:30:00
25
Cheng Li
Lữ Bố
104,120,300
2026-09-09 10:30:00
26
Tôn Bá Phù
Lữ Bố
93,966,318
2026-09-09 10:30:00
27
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
93,063,922
2026-09-09 10:30:00
28
Song Giang
Lữ Bố
92,867,005
2026-09-09 10:30:00
29
TM_SSS_TM
Lữ Bố
90,701,198
2026-09-09 10:30:00
30
Hắc-Điểu
Lữ Bố
89,440,248
2026-09-09 10:30:00
Danh Tướng
Quan Vũ
Hero Frame
Quan Vũ
Đại Kiều
Đổng Trác
Hoàng Nguyệt Anh
Lữ Bố
Quan Vũ
Hero Frame
Quan Vũ
Đại Kiều
Đổng Trác
Hoàng Nguyệt Anh
Lữ Bố
Đặc sắc
đặc sắc 6 đặc sắc 5 đặc sắc 4 đặc sắc 3 đặc sắc 2
Đặc sắc