Logo Game
Home Icon
18+
Play
Gift Code Nạp Tiền Cập Nhật Tài Khoản
Play
QR Code
iOS Android
Tin Tức
BannerTết
Banner phiên bản mới
Banner Ra măt m3
Xếp Hạng
Rank Title
Timer Frame
Hạng
Nhân Vật
Server
Lực Chiến
Thời gian
Rank 1
Vô Tình
Lữ Bố
260,334,607
2026-09-01 16:00:00
Rank 2
Tào Sung
Lữ Bố
255,989,910
2026-09-01 16:00:00
Rank 3
Hắc Điểu
Lữ Bố
223,810,859
2026-09-01 16:00:00
4
A Bảy Gà
Lữ Bố
198,945,203
2026-09-01 16:00:00
5
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
195,429,400
2026-09-01 16:00:00
6
ミPandaLE彡
Lữ Bố
190,836,093
2026-09-01 16:00:00
7
Nguyên Giáp
Lữ Bố
190,548,571
2026-09-01 16:00:00
8
Trầm Hương
Lữ Bố
178,166,216
2026-09-01 16:00:00
9
A Tuyến
Lữ Bố
173,996,795
2026-09-01 16:00:00
10
TKKG
Lữ Bố
169,750,999
2026-09-01 16:00:00
11
Trường Giang
Lữ Bố
168,225,956
2026-09-01 16:00:00
12
LÃO HẠC
Lữ Bố
168,047,744
2026-09-01 16:00:00
13
LýThườngKiệt
Lữ Bố
166,912,759
2026-09-01 16:00:00
14
1102
Lữ Bố
163,562,107
2026-09-01 16:00:00
15
Tam Giang
Lữ Bố
161,677,738
2026-09-01 16:00:00
16
Hoắc Gia
Lữ Bố
154,518,262
2026-09-01 16:00:00
17
Trầm Nguyên
Lữ Bố
140,894,024
2026-09-01 16:00:00
18
Rivers
Lữ Bố
134,521,404
2026-09-01 16:00:00
19
ShenLong
Lữ Bố
132,354,238
2026-09-01 16:00:00
20
Hoà Thân
Lữ Bố
131,874,584
2026-09-01 16:00:00
21
Hoàng Hà
Lữ Bố
131,289,529
2026-09-01 16:00:00
22
MR AP
Lữ Bố
122,132,769
2026-09-01 16:00:00
23
Hảo Giang
Lữ Bố
114,853,655
2026-09-01 16:00:00
24
Cheng Li
Lữ Bố
104,120,300
2026-09-01 16:00:00
25
Tôn Bá Phù
Lữ Bố
93,966,318
2026-09-01 16:00:00
26
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
93,063,922
2026-09-01 16:00:00
27
Song Giang
Lữ Bố
92,857,659
2026-09-01 16:00:00
28
TM_SSS_TM
Lữ Bố
90,701,198
2026-09-01 16:00:00
29
Hắc-Điểu
Lữ Bố
89,440,248
2026-09-01 16:00:00
30
COMOON
Lữ Bố
88,312,518
2026-09-01 16:00:00

SK ĐUA TOP LỰC CHIẾN CÒN:

Hạng
Nhân Vật
Server
Lực Chiến
Thời gian
Rank 1
Vô Tình
Lữ Bố
260,334,607
2026-09-01 16:00:00
Rank 2
Tào Sung
Lữ Bố
255,989,910
2026-09-01 16:00:00
Rank 3
Hắc Điểu
Lữ Bố
223,810,859
2026-09-01 16:00:00
4
A Bảy Gà
Lữ Bố
198,945,203
2026-09-01 16:00:00
5
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
195,429,400
2026-09-01 16:00:00
6
ミPandaLE彡
Lữ Bố
190,836,093
2026-09-01 16:00:00
7
Nguyên Giáp
Lữ Bố
190,548,571
2026-09-01 16:00:00
8
Trầm Hương
Lữ Bố
178,166,216
2026-09-01 16:00:00
9
A Tuyến
Lữ Bố
173,996,795
2026-09-01 16:00:00
10
TKKG
Lữ Bố
169,750,999
2026-09-01 16:00:00
11
Trường Giang
Lữ Bố
168,225,956
2026-09-01 16:00:00
12
LÃO HẠC
Lữ Bố
168,047,744
2026-09-01 16:00:00
13
LýThườngKiệt
Lữ Bố
166,912,759
2026-09-01 16:00:00
14
1102
Lữ Bố
163,562,107
2026-09-01 16:00:00
15
Tam Giang
Lữ Bố
161,677,738
2026-09-01 16:00:00
16
Hoắc Gia
Lữ Bố
154,518,262
2026-09-01 16:00:00
17
Trầm Nguyên
Lữ Bố
140,894,024
2026-09-01 16:00:00
18
Rivers
Lữ Bố
134,521,404
2026-09-01 16:00:00
19
ShenLong
Lữ Bố
132,354,238
2026-09-01 16:00:00
20
Hoà Thân
Lữ Bố
131,874,584
2026-09-01 16:00:00
21
Hoàng Hà
Lữ Bố
131,289,529
2026-09-01 16:00:00
22
MR AP
Lữ Bố
122,132,769
2026-09-01 16:00:00
23
Hảo Giang
Lữ Bố
114,853,655
2026-09-01 16:00:00
24
Cheng Li
Lữ Bố
104,120,300
2026-09-01 16:00:00
25
Tôn Bá Phù
Lữ Bố
93,966,318
2026-09-01 16:00:00
26
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
93,063,922
2026-09-01 16:00:00
27
Song Giang
Lữ Bố
92,857,659
2026-09-01 16:00:00
28
TM_SSS_TM
Lữ Bố
90,701,198
2026-09-01 16:00:00
29
Hắc-Điểu
Lữ Bố
89,440,248
2026-09-01 16:00:00
30
COMOON
Lữ Bố
88,312,518
2026-09-01 16:00:00
Danh Tướng
Quan Vũ
Hero Frame
Quan Vũ
Đại Kiều
Đổng Trác
Hoàng Nguyệt Anh
Lữ Bố
Quan Vũ
Hero Frame
Quan Vũ
Đại Kiều
Đổng Trác
Hoàng Nguyệt Anh
Lữ Bố
Đặc sắc
đặc sắc 6 đặc sắc 5 đặc sắc 4 đặc sắc 3 đặc sắc 2
Đặc sắc