Logo Game
Home Icon
18+
Play
Gift Code Nạp Tiền Cập Nhật Tài Khoản
Play
QR Code
iOS Android
Tin Tức
BannerTết
Banner phiên bản mới
Banner Ra măt m3
Xếp Hạng
Rank Title
Timer Frame
Hạng
Nhân Vật
Server
Lực Chiến
Thời gian
Rank 1
_Trùng Bát_
Lữ Bố
261,672,328
2026-07-15 14:00:00
Rank 2
Tào Sung
Lữ Bố
255,989,910
2026-07-15 14:00:00
Rank 3
ミPandaLE彡
Lữ Bố
190,836,093
2026-07-15 14:00:00
4
Trầm Nguyên
Lữ Bố
140,894,024
2026-07-15 14:00:00
5
Sông Hậu
Trương Tú
126,062,947
2026-07-15 14:00:00
6
Sông Vàm Cỏ
Trương Tú
114,599,582
2026-07-15 14:00:00
7
GiaLong
Trương Tú
113,311,832
2026-07-15 14:00:00
8
TD_PitterMen
Lữ Bố
97,937,700
2026-07-15 14:00:00
9
A Tuyến
Trương Tú
97,931,551
2026-07-15 14:00:00
10
LýThườngKiệt
Lữ Bố
95,878,024
2026-07-15 14:00:00
11
Tôn Bá Phù
Lữ Bố
93,966,318
2026-07-15 14:00:00
12
Song Giang
Trương Tú
93,905,519
2026-07-15 14:00:00
13
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
93,063,922
2026-07-15 14:00:00
14
Tam Giang
Trương Tú
90,634,519
2026-07-15 14:00:00
15
KaKa
Trương Tú
89,486,699
2026-07-15 14:00:00
16
Hắc-Điểu
Lữ Bố
89,440,248
2026-07-15 14:00:00
17
TM_SSS_TM
Lữ Bố
89,280,271
2026-07-15 14:00:00
18
TKKG
Trương Tú
88,895,299
2026-07-15 14:00:00
19
Trầm Hương
Trương Tú
88,840,751
2026-07-15 14:00:00
20
COMOON
Lữ Bố
88,312,518
2026-07-15 14:00:00
21
Mồn Lèo
Trương Tú
85,853,427
2026-07-15 14:00:00
22
Ô Lạc
Lữ Bố
84,005,498
2026-07-15 14:00:00
23
Long Đồ BN
Tôn Tẫn
81,820,160
2026-07-15 14:00:00
24
LýThườngKiệt
Trương Tú
81,553,157
2026-07-15 14:00:00
25
Lệ Phi Vũ
Trương Tú
81,081,386
2026-07-15 14:00:00
26
NhịLanThần
Trương Tú
79,964,242
2026-07-15 14:00:00
27
Hảo Giang
Trương Tú
79,175,842
2026-07-15 14:00:00
28
Cheng Li
Lữ Bố
77,772,048
2026-07-15 14:00:00
29
ShenLong
Trương Tú
77,692,847
2026-07-15 14:00:00
30
Bá Ngôn
Lữ Bố
77,398,038
2026-07-15 14:00:00

SK ĐUA TOP LỰC CHIẾN CÒN:

Hạng
Nhân Vật
Server
Lực Chiến
Thời gian
Rank 1
_Trùng Bát_
Lữ Bố
261,672,328
2026-07-15 14:00:00
Rank 2
Tào Sung
Lữ Bố
255,989,910
2026-07-15 14:00:00
Rank 3
ミPandaLE彡
Lữ Bố
190,836,093
2026-07-15 14:00:00
4
Trầm Nguyên
Lữ Bố
140,894,024
2026-07-15 14:00:00
5
Sông Hậu
Trương Tú
126,062,947
2026-07-15 14:00:00
6
Sông Vàm Cỏ
Trương Tú
114,599,582
2026-07-15 14:00:00
7
GiaLong
Trương Tú
113,311,832
2026-07-15 14:00:00
8
TD_PitterMen
Lữ Bố
97,937,700
2026-07-15 14:00:00
9
A Tuyến
Trương Tú
97,931,551
2026-07-15 14:00:00
10
LýThườngKiệt
Lữ Bố
95,878,024
2026-07-15 14:00:00
11
Tôn Bá Phù
Lữ Bố
93,966,318
2026-07-15 14:00:00
12
Song Giang
Trương Tú
93,905,519
2026-07-15 14:00:00
13
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
93,063,922
2026-07-15 14:00:00
14
Tam Giang
Trương Tú
90,634,519
2026-07-15 14:00:00
15
KaKa
Trương Tú
89,486,699
2026-07-15 14:00:00
16
Hắc-Điểu
Lữ Bố
89,440,248
2026-07-15 14:00:00
17
TM_SSS_TM
Lữ Bố
89,280,271
2026-07-15 14:00:00
18
TKKG
Trương Tú
88,895,299
2026-07-15 14:00:00
19
Trầm Hương
Trương Tú
88,840,751
2026-07-15 14:00:00
20
COMOON
Lữ Bố
88,312,518
2026-07-15 14:00:00
21
Mồn Lèo
Trương Tú
85,853,427
2026-07-15 14:00:00
22
Ô Lạc
Lữ Bố
84,005,498
2026-07-15 14:00:00
23
Long Đồ BN
Tôn Tẫn
81,820,160
2026-07-15 14:00:00
24
LýThườngKiệt
Trương Tú
81,553,157
2026-07-15 14:00:00
25
Lệ Phi Vũ
Trương Tú
81,081,386
2026-07-15 14:00:00
26
NhịLanThần
Trương Tú
79,964,242
2026-07-15 14:00:00
27
Hảo Giang
Trương Tú
79,175,842
2026-07-15 14:00:00
28
Cheng Li
Lữ Bố
77,772,048
2026-07-15 14:00:00
29
ShenLong
Trương Tú
77,692,847
2026-07-15 14:00:00
30
Bá Ngôn
Lữ Bố
77,398,038
2026-07-15 14:00:00
Danh Tướng
Quan Vũ
Hero Frame
Quan Vũ
Đại Kiều
Đổng Trác
Hoàng Nguyệt Anh
Lữ Bố
Quan Vũ
Hero Frame
Quan Vũ
Đại Kiều
Đổng Trác
Hoàng Nguyệt Anh
Lữ Bố
Đặc sắc
đặc sắc 6 đặc sắc 5 đặc sắc 4 đặc sắc 3 đặc sắc 2
Đặc sắc