Logo Game
Home Icon
18+
Play
Gift Code Nạp Tiền Cập Nhật Tài Khoản
Play
QR Code
iOS Android
Tin Tức
BannerTết
Banner phiên bản mới
Banner Ra măt m3
Xếp Hạng
Rank Title
Timer Frame
Hạng
Nhân Vật
Server
Lực Chiến
Thời gian
Rank 1
Vô Tình
Lữ Bố
261,651,997
2026-10-08 14:30:00
Rank 2
Tào Sung
Lữ Bố
255,989,910
2026-10-08 14:30:00
Rank 3
Nguyên Giáp
Lữ Bố
245,948,849
2026-10-08 14:30:00
4
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
224,831,353
2026-10-08 14:30:00
5
TKKG
Lữ Bố
224,364,726
2026-10-08 14:30:00
6
A Tuyến
Lữ Bố
217,618,799
2026-10-08 14:30:00
7
Tiểu Đệ
Lữ Bố
210,412,198
2026-10-08 14:30:00
8
ミPandaLE彡
Lữ Bố
190,836,093
2026-10-08 14:30:00
9
Trầm Hương
Lữ Bố
186,443,570
2026-10-08 14:30:00
10
Chanathip
Lữ Bố
181,442,678
2026-10-08 14:30:00
11
1102
Lữ Bố
178,998,143
2026-10-08 14:30:00
12
LýThườngKiệt
Lữ Bố
169,554,890
2026-10-08 14:30:00
13
Trường Giang
Lữ Bố
161,869,212
2026-10-08 14:30:00
14
Tam Giang
Lữ Bố
161,717,903
2026-10-08 14:30:00
15
ChimĐangSun
Lữ Bố
160,763,631
2026-10-08 14:30:00
16
LÃO HẠC
Lữ Bố
157,735,500
2026-10-08 14:30:00
17
ShenLong
Lữ Bố
143,209,579
2026-10-08 14:30:00
18
Trầm Nguyên
Lữ Bố
140,894,024
2026-10-08 14:30:00
19
Rivers
Lữ Bố
127,216,874
2026-10-08 14:30:00
20
Hoàng Hà
Lữ Bố
126,397,457
2026-10-08 14:30:00
21
MR AP
Lữ Bố
122,141,354
2026-10-08 14:30:00
22
Hoà Thân
Lữ Bố
118,517,438
2026-10-08 14:30:00
23
Hảo Giang
Lữ Bố
114,853,655
2026-10-08 14:30:00
24
Thái Gia Hân
Lữ Bố
108,916,377
2026-10-08 14:30:00
25
Cheng Li
Lữ Bố
104,120,300
2026-10-08 14:30:00
26
Tôn Bá Phù
Lữ Bố
93,966,318
2026-10-08 14:30:00
27
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
93,063,922
2026-10-08 14:30:00
28
Song Giang
Lữ Bố
92,897,496
2026-10-08 14:30:00
29
TM_SSS_TM
Lữ Bố
90,701,198
2026-10-08 14:30:00
30
Hắc-Điểu
Lữ Bố
89,440,248
2026-10-08 14:30:00

SK ĐUA TOP LỰC CHIẾN CÒN:

Hạng
Nhân Vật
Server
Lực Chiến
Thời gian
Rank 1
Vô Tình
Lữ Bố
261,651,997
2026-10-08 14:30:00
Rank 2
Tào Sung
Lữ Bố
255,989,910
2026-10-08 14:30:00
Rank 3
Nguyên Giáp
Lữ Bố
245,948,849
2026-10-08 14:30:00
4
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
224,831,353
2026-10-08 14:30:00
5
TKKG
Lữ Bố
224,364,726
2026-10-08 14:30:00
6
A Tuyến
Lữ Bố
217,618,799
2026-10-08 14:30:00
7
Tiểu Đệ
Lữ Bố
210,412,198
2026-10-08 14:30:00
8
ミPandaLE彡
Lữ Bố
190,836,093
2026-10-08 14:30:00
9
Trầm Hương
Lữ Bố
186,443,570
2026-10-08 14:30:00
10
Chanathip
Lữ Bố
181,442,678
2026-10-08 14:30:00
11
1102
Lữ Bố
178,998,143
2026-10-08 14:30:00
12
LýThườngKiệt
Lữ Bố
169,554,890
2026-10-08 14:30:00
13
Trường Giang
Lữ Bố
161,869,212
2026-10-08 14:30:00
14
Tam Giang
Lữ Bố
161,717,903
2026-10-08 14:30:00
15
ChimĐangSun
Lữ Bố
160,763,631
2026-10-08 14:30:00
16
LÃO HẠC
Lữ Bố
157,735,500
2026-10-08 14:30:00
17
ShenLong
Lữ Bố
143,209,579
2026-10-08 14:30:00
18
Trầm Nguyên
Lữ Bố
140,894,024
2026-10-08 14:30:00
19
Rivers
Lữ Bố
127,216,874
2026-10-08 14:30:00
20
Hoàng Hà
Lữ Bố
126,397,457
2026-10-08 14:30:00
21
MR AP
Lữ Bố
122,141,354
2026-10-08 14:30:00
22
Hoà Thân
Lữ Bố
118,517,438
2026-10-08 14:30:00
23
Hảo Giang
Lữ Bố
114,853,655
2026-10-08 14:30:00
24
Thái Gia Hân
Lữ Bố
108,916,377
2026-10-08 14:30:00
25
Cheng Li
Lữ Bố
104,120,300
2026-10-08 14:30:00
26
Tôn Bá Phù
Lữ Bố
93,966,318
2026-10-08 14:30:00
27
Lệ Phi Vũ
Lữ Bố
93,063,922
2026-10-08 14:30:00
28
Song Giang
Lữ Bố
92,897,496
2026-10-08 14:30:00
29
TM_SSS_TM
Lữ Bố
90,701,198
2026-10-08 14:30:00
30
Hắc-Điểu
Lữ Bố
89,440,248
2026-10-08 14:30:00
Danh Tướng
Quan Vũ
Hero Frame
Quan Vũ
Đại Kiều
Đổng Trác
Hoàng Nguyệt Anh
Lữ Bố
Quan Vũ
Hero Frame
Quan Vũ
Đại Kiều
Đổng Trác
Hoàng Nguyệt Anh
Lữ Bố
Đặc sắc
đặc sắc 6 đặc sắc 5 đặc sắc 4 đặc sắc 3 đặc sắc 2
Đặc sắc